| Trường | Giá trị học bổng (CAD) |
|---|---|
|
$1.000 - $13.749 |
|
lên đến $48.000 |
|
$120.000 |
|
$100.000 |
|
$140,000 |
|
$12.000 |
|
$500 - $40.000 |
|
lên đến $40.000 |
|
lên đến $100.000 |
Cập nhật đầy đủ danh sách học bổng du học Canada mới nhất do KWA.
Các tư vấn viên KWA giàu kinh nghiệm sẽ hướng dẫn HSSV chuẩn bị hồ sơ săn học bổng du học Canada miễn phí!
| 1. Information systems specialists | 94.400 CAD/năm |
| 2. Registered nurses and registered psychiatric nurses | 88.000 CAD/năm |
| 3. Professional occupations in advertising, marketing and public relations | 78.200 CAD/năm |
| 4. Elementary school and kindergarten teachers | 74.000 CAD/năm |
| 5. Administrative officers | 61.000 CAD/ năm |
| 6. Retail sales supervisors | 49.480 CAD/năm |
| 7. Nurse aides, orderlies and patient service associates | 47.680 CAD/năm |
| 8. Early childhood educators and assistants | 37.400 CAD/năm |
Đăng ký nhận ngay danh sách 966 ngành nghề đủ điều kiện xin giấp phép lao động sau tốt nghiệp tại Canada
Tốt nghiệp tại nền giáo dục top đầu thế giới, bạn có cơ hội lĩnh hội khối kiến thức giá trị, sở hữu một tấm bằng danh giá, tăng khả năng cạnh tranh trong tương lai.
Mức sinh hoạt phí tại Canada hợp lý so với nhiều quốc gia. Sinh viên Việt Nam có thể săn học bổng để tiết kiệm chi phí học tập.
Theo quy định, sinh viên quốc tế có thể ở lại đến 3 năm sau khi tốt nghiệp để tìm việc làm tại Canada.
Canada được biết đến là quốc gia có chính sách định cư thân thiện. Đặc biệt, nhiều tỉnh bang còn có chương trình định cư ưu tiên cho cư dân quốc tế đang học tập, làm việc tại đây.